Máy cho phép quay ở độ phân giải cao nhất với tốc độ khung hình cao nhất. Chọn mức đó cho mọi cảnh là quyết định gây tốn dung lượng, tốn thời gian dựng, và không cải thiện gì.
Độ phân giải chọn thế nào
Câu hỏi đầu tiên. Video sẽ được xem ở đâu. Mạng xã hội, màn hình máy tính, hay màn hình lớn.
Cho mạng xã hội. Độ phân giải cao không mang lại nhiều vì nền tảng nén mạnh khi tải lên.
Cho dựng phim nghiêm túc. Độ phân giải cao cho dư địa cắt cận và ổn định hình mà không mất chất lượng.
Lý do thật để quay cao hơn mức cần. Cắt cận trong hậu kỳ. Quay ở độ phân giải cao rồi xuất ở mức thấp hơn cho phép phóng to một phần khung mà vẫn nét.
Cái giá. Tệp lớn, thẻ nhớ đầy nhanh, máy tính dựng chậm, thời gian xuất lâu.
Máy tính yếu. Là lý do chính đáng để quay ở mức thấp hơn. Video không dựng được thì không dùng được.
Nguyên tắc thực dụng. Quay cao hơn mức xuất một bậc. Đủ dư địa mà không quá tải.
Nhất quán trong một dự án. Trộn nhiều độ phân giải trong cùng một video gây phiền khi dựng.
Tốc độ khung hình
Mức tiêu chuẩn cho phim. Hai mươi bốn khung mỗi giây. Cho cảm giác điện ảnh quen thuộc.
Mức tiêu chuẩn cho video thường. Ba mươi khung mỗi giây. Mượt hơn một chút, dùng nhiều cho nội dung mạng.
Sáu mươi khung mỗi giây. Rất mượt. Dùng cho cảnh chuyển động nhanh, hoặc để làm chậm còn một nửa tốc độ.
Trên sáu mươi. Chủ yếu để làm chậm mạnh. Quay một trăm hai mươi khung rồi chiếu ở hai mươi bốn cho chậm năm lần.
Quy tắc làm chậm. Muốn chậm bao nhiêu lần thì quay ở tốc độ khung hình gấp bấy nhiêu lần so với tốc độ chiếu.
Lưu ý. Tốc độ khung hình cao thường phải giảm độ phân giải. Kiểm máy hỗ trợ tổ hợp nào.
Ánh sáng. Tốc độ khung hình cao buộc màn trập nhanh hơn, nên cần nhiều sáng hơn.
Đừng quay tất cả ở tốc độ cao. Chỉ dùng cho cảnh thật sự cần làm chậm. Cảnh thường quay ở mức tiêu chuẩn.
Khi nào dùng quay chậm
Hợp với gì. Chuyển động nhanh — nước chảy, sóng vỗ, xe chạy, người chơi thể thao.
Không hợp với gì. Cảnh tĩnh hoặc chuyển động chậm. Làm chậm một cảnh vốn đã chậm chỉ khiến nó nhàm chán.
Cảnh drone bay chậm. Vốn đã mượt. Làm chậm thêm thường không cần thiết.
Dùng để nhấn. Một hai cảnh chậm trong cả video có hiệu quả. Cả video chậm thì mất tác dụng.
Kết hợp tốc độ. Chuyển từ tốc độ thường sang chậm trong một cảnh. Cần quay ở tốc độ cao rồi xử lý khi dựng.
Âm thanh. Làm chậm thì âm thanh gốc không dùng được. Cần nhạc nền hoặc âm thanh khác.
Quay dư. Cảnh chậm tiêu tốn nhiều đoạn quay hơn. Mười giây quay ở tốc độ cao chỉ cho vài giây chiếu chậm.
Kiểm trước khi rời hiện trường. Xem cảnh có đủ dài không, vì làm chậm thì đoạn dùng được ngắn đi nhiều.
Định dạng ghi
Định dạng nén thông thường. Tệp nhỏ, dựng nhẹ, dùng ngay được. Đủ cho phần lớn nhu cầu.
Định dạng nhiều thông tin. Giữ nhiều dữ liệu màu hơn, cho phép chỉnh màu mạnh trong hậu kỳ mà không vỡ hình.
Ai cần. Người dựng phim nghiêm túc và chỉnh màu kỹ.
Ai không cần. Người đăng thẳng lên mạng xã hội hoặc chỉ cắt ghép đơn giản.
Cái giá. Tệp lớn hơn nhiều, máy tính nặng hơn nhiều, và bắt buộc phải chỉnh màu vì hình gốc trông nhạt.
Hồ sơ màu phẳng. Một số máy có tuỳ chọn quay với độ tương phản và bão hoà thấp, giữ nhiều thông tin hơn ở vùng sáng và tối.
Lưu ý quan trọng. Hồ sơ phẳng bắt buộc phải chỉnh màu sau. Quay phẳng rồi đăng thẳng thì video trông xám và tệ.
Với người mới. Dùng định dạng thông thường với hồ sơ màu chuẩn. Chuyển sang phẳng khi đã biết chỉnh màu.
Quản lý dung lượng và tổ chức
Ước tính trước. Biết mỗi phút quay tốn bao nhiêu ở cài đặt đang dùng.
Mang đủ thẻ. Hết thẻ giữa buổi quay là mất cảnh không lấy lại được.
Thẻ đủ nhanh. Thẻ chậm gây dừng ghi ở độ phân giải và tốc độ khung hình cao.
Sao lưu ngay. Sang máy tính hoặc ổ cứng trước khi xoá thẻ.
Đừng định dạng thẻ ngoài hiện trường. Trừ khi chắc chắn đã sao lưu.
Đặt tên và sắp xếp. Theo ngày và địa điểm ngay khi chép về.
Xoá cảnh hỏng sớm. Khi còn nhớ cảnh nào là cảnh nào.
Giữ tệp gốc. Cho tới khi video đã dựng xong và xuất bản. Có thể cần dựng lại hoặc cắt khác đi.
Câu hỏi thường gặp
Lý do thật để quay ở độ phân giải cao hơn mức xuất là gì?
Để có dư địa cắt cận và ổn định hình trong hậu kỳ mà vẫn giữ độ nét. Nguyên tắc thực dụng là quay cao hơn mức xuất một bậc.
Quy tắc chọn tốc độ khung hình khi muốn làm chậm?
Muốn chậm bao nhiêu lần thì quay ở tốc độ khung hình gấp bấy nhiêu lần so với tốc độ chiếu — quay một trăm hai mươi khung để chiếu chậm năm lần ở hai mươi bốn khung.
Khi nào không nên quay ở hồ sơ màu phẳng?
Khi bạn chưa biết chỉnh màu. Hồ sơ phẳng bắt buộc phải xử lý sau, và đăng thẳng thì video trông xám và tệ hơn quay ở hồ sơ chuẩn.
Vì sao thẻ nhớ chậm gây vấn đề?
Vì tốc độ ghi không theo kịp ở độ phân giải và tốc độ khung hình cao, gây dừng ghi giữa chừng hoặc tệp video bị lỗi.
Đọc thêm trong Pin & phụ kiện và Dịch vụ quay drone.